international terrorism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa khủng bố quốc tế: "international terrorism" chỉ hành động khủng bố được thực hiện tại một quốc gia nước ngoài bởi những kẻ khủng bố không phải người bản xứ của quốc gia đó. Đây một dạng tội phạm xuyên quốc gia, nhắm vào mục tiêu mang tính toàn cầu hoặc liên quan đến nhiều quốc gia.
dụ sử dụng
  • (Liên Hợp Quốc đã thông qua nhiều nghị quyết nhằm chống lại chủ nghĩa khủng bố quốc tế.)
  • (Chủ nghĩa khủng bố quốc tế thường liên quan đến các mạng lưới hoạt động xuyên biên giới nhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a form of international terrorism": một hình thức của chủ nghĩa khủng bố quốc tế.

    • The attack was considered a form of international terrorism due to the involvement of foreign operatives. (Vụ tấn công được coi một hình thức của chủ nghĩa khủng bố quốc tế do sự tham gia của các đặc vụ nước ngoài.)
  • "to fight international terrorism": chống lại chủ nghĩa khủng bố quốc tế.

    • Countries must cooperate to fight international terrorism effectively. (Các quốc gia phải hợp tác để chống lại chủ nghĩa khủng bố quốc tế một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Terrorism (n): chủ nghĩa khủng bố (nói chung).

    • Terrorism is a threat to global peace. (Chủ nghĩa khủng bố một mối đe dọa đối với hòa bình toàn cầu.)
  • International terrorist (n): kẻ khủng bố quốc tế.

    • The international terrorist was captured at the border. (Kẻ khủng bố quốc tế đã bị bắt tại biên giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Transnational terrorism: chủ nghĩa khủng bố xuyên quốc gia (nhấn mạnh tính chất vượt qua biên giới).
  • Global terrorism: chủ nghĩa khủng bố toàn cầu (thường dùng trong bối cảnh rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Combating international terrorism: cuộc chiến chống chủ nghĩa khủng bố quốc tế.

    • The summit focused on strategies for combating international terrorism. (Hội nghị thượng đỉnh tập trung vào các chiến lược chống chủ nghĩa khủng bố quốc tế.)
  • Act of international terrorism: hành động khủng bố quốc tế.

    • The bombing was classified as an act of international terrorism. (Vụ đánh bom được xếp vào loại hành động khủng bố quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
  • Export terrorism: xuất khẩu chủ nghĩa khủng bố (ám chỉ việc lan truyền hoặc hỗ trợ khủng bố ra nước ngoài).
    • The regime was accused of attempting to export terrorism to neighboring countries. (Chế độ này bị cáo buộc cố gắng xuất khẩu chủ nghĩa khủng bố sang các nước láng giềng.)